die festplatte
fest
ˈfɛst
fest
pla
pla
pla
tte

Định nghĩa và ý nghĩa của "festplatte"trong tiếng Đức

Die Festplatte
01

ổ cứng, đĩa cứng

Ein Teil im Computer, auf dem Daten gespeichert werden 
die Festplatte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Festplatte
dạng số nhiều
Festplatten
Các ví dụ
Die Festplatte speichert alle meine Dateien. 

Ổ cứng lưu trữ tất cả các tệp của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng