das Festival
Pronunciation
/ˈfɛstival/

Định nghĩa và ý nghĩa của "festival"trong tiếng Đức

Das Festival
[gender: neuter]
01

lễ hội, ngày hội

Eine Veranstaltung mit Musik, Kunst oder Kultur über mehrere Tage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Festivals
dạng số nhiều
Festivals
Các ví dụ
Das Festival bietet verschiedene Künstler und Bands.
Lễ hội cung cấp nhiều nghệ sĩ và ban nhạc khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng