Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Festessen
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Festessen
dạng sở hữu cách
Festessens
Các ví dụ
Die Mutter des Hauses hat ein Festessen gekocht.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek