das festessen
fest
fɛst
fest
essen
ɛsn
esn

Định nghĩa và ý nghĩa của "festessen"trong tiếng Đức

Das Festessen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Festessen
dạng sở hữu cách
Festessens
Các ví dụ
Die Mutter des Hauses hat ein Festessen gekocht. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng