die fertigung
fertigung
fɛɐtɪgʊng
fetigoong
festigung

Định nghĩa và ý nghĩa của "fertigung"trong tiếng Đức

Die Fertigung
01

sản xuất, chế tạo

Herstellung von Produkten in einer Fabrik 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fertigung
Các ví dụ
Die Fertigung läuft rund um die Uhr. 

Sản xuất hoạt động suốt ngày đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng