die Fertigung

Định nghĩa và ý nghĩa của "fertigung"trong tiếng Đức

Die Fertigung
[gender: feminine]
01

sản xuất, chế tạo

Herstellung von Produkten in einer Fabrik
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fertigung
Các ví dụ
Die Fertigung von Autos dauert mehrere Stunden.
Việc sản xuất ô tô mất vài giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng