der Fels

Định nghĩa và ý nghĩa của "fels"trong tiếng Đức

Der Fels
01

đá lớn, tảng đá

großer, harter Steinblock in der Landschaft
der Fels definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Felsens
dạng số nhiều
Felsen
Các ví dụ
Der Fels ragt aus dem Wasser.
Tảng đá nhô lên khỏi mặt nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng