Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Feld
01
cánh đồng, bãi cỏ
Ein großes, offenes Stück Land, oft zum Pflanzen oder für Tiere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Feld(e)s
dạng số nhiều
Felder
Các ví dụ
Kinder spielen auf dem großen Feld.
Trẻ em chơi trên cánh đồng lớn.



























