Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Feinstaub
01
bụi mịn, hạt bụi mịn
Sehr kleine Schadstoffpartikel in der Luft, die gesundheitsgefährdend sein können
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Feinstaub(e)s
dạng số nhiều
Feinstäube
Các ví dụ
Pflanzen können helfen, Feinstaub aus der Luft zu filtern.
Cây cối có thể giúp lọc bụi mịn ra khỏi không khí.
Cây Từ Vựng
feinstaub
fein
staub



























