der Fehler
Pronunciation
/feːlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fehler"trong tiếng Đức

Der Fehler
01

lỗi, sai sót

Eine falsche Handlung oder Entscheidung
der Fehler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fehlers
dạng số nhiều
Fehler
Các ví dụ
Dieser Fehler kostet viel Geld.
Lỗi này tốn rất nhiều tiền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng