Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Feedback
01
phản hồi, ý kiến đánh giá
Eine Rückmeldung oder Bewertung zu einer Leistung, einem Produkt oder einer Situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Feedbacks
dạng số nhiều
Feedbacks
Các ví dụ
Das Feedback der Kunden war sehr positiv.
Phản hồi của khách hàng rất tích cực.



























