das feedback
feed
ˈfi:d
fid
back
bɛk
bek

Định nghĩa và ý nghĩa của "feedback"trong tiếng Đức

Das Feedback
01

phản hồi, ý kiến đánh giá

Eine Rückmeldung oder Bewertung zu einer Leistung, einem Produkt oder einer Situation 
das Feedback definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Feedbacks
dạng số nhiều
Feedbacks
Các ví dụ
Ich brauche dein Feedback zu meiner Präsentation. 

Tôi cần phản hồi của bạn về bài thuyết trình của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng