die fee
fee
fe:
fe
vieh

Định nghĩa và ý nghĩa của "fee"trong tiếng Đức

Die Fee
01

tiên, tiên

Ein zauberhaftes, kleines Wesen mit magischen Kräften, oft in Märchen 
die Fee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Feen
dạng sở hữu cách
Fee
Các ví dụ
Die Fee half dem Mädchen mit einem Zauber. 

Tiên nữ đã giúp cô gái bằng một câu thần chú.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng