der februar
februar
fe:bʁuaɐ
febrooa

Định nghĩa và ý nghĩa của "februar"trong tiếng Đức

Der Februar
01

tháng hai

Der zweite Monat im Jahr 
der Februar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Februare
dạng sở hữu cách
Februars
Các ví dụ
Februar ist kurz. 

Tháng Hai ngắn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng