Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Februar
[gender: masculine]
01
tháng hai
Der zweite Monat im Jahr
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Februars
dạng số nhiều
Februare
Các ví dụ
Im Februar schneit es oft.
Vào tháng hai, trời thường có tuyết rơi.



























