die fauna
fau
ˈfaʊ
faw
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "fauna"trong tiếng Đức

Die Fauna
01

hệ động vật, quần xã động vật

Alle Tierarten in einem bestimmten Gebiet oder einer Region 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fauna
Các ví dụ
Die Fauna im Regenwald ist sehr vielfältig. 

Hệ động vật trong rừng mưa rất đa dạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng