die Fantasie
Pronunciation
/fantaˈziː/
Phantasie

Định nghĩa và ý nghĩa của "fantasie"trong tiếng Đức

Die Fantasie
[gender: feminine]
01

trí tưởng tượng

Die Fähigkeit, sich Dinge vorzustellen, die nicht real sind
die Fantasie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fantasie
dạng số nhiều
Fantasien
Các ví dụ
Seine Fantasie kennt keine Grenzen.
Trí tưởng tượng của anh ấy không có giới hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng