Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Familienstand
[gender: masculine]
01
tình trạng hôn nhân, tình trạng gia đình
Der Status einer Person in Bezug auf Ehe und Partnerschaft
Các ví dụ
Viele Menschen ändern ihren Familienstand im Laufe des Lebens.
Nhiều người thay đổi tình trạng hôn nhân của họ trong suốt cuộc đời.


























