der fakt
fakt
fakt
fakt
aktnacktkontaktabstrakt

Định nghĩa và ý nghĩa của "fakt"trong tiếng Đức

Der Fakt
01

sự thật, thực tế

Etwas, das wirklich passiert oder wahr ist und bewiesen werden kann 
der Fakt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Fakten
dạng sở hữu cách
Fakt(e)s
Các ví dụ
Das ist ein wissenschaftlicher Fakt. 

Đó là một sự thật khoa học.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng