die Fahrbahn
Pronunciation
/ˈfaːɐ̯ˌbaːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahrbahn"trong tiếng Đức

Die Fahrbahn
01

lòng đường, phần đường xe chạy

Der Teil der Straße, auf dem Fahrzeuge fahren
die Fahrbahn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fahrbahn
dạng số nhiều
Fahrbahnen
Các ví dụ
Die Fahrbahn wurde wegen Bauarbeiten gesperrt.
Làn đường đã bị đóng do công việc xây dựng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng