Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fahne
01
lá cờ, cờ hiệu
Ein Stoffstück mit Farben oder Zeichen, das ein Land oder eine Gruppe repräsentiert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fahne
dạng số nhiều
Fahnen
Các ví dụ
Die Fahne weht im Wind.
Lá cờ bay phấp phới trong gió.



























