der Fachmann
Pronunciation
/ˈfaχˌman/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fachmann"trong tiếng Đức

Der Fachmann
01

chuyên gia, người có chuyên môn

Eine Person mit besonderem Wissen oder Erfahrung in einem bestimmten Bereich
der Fachmann definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fachmann(e)s
dạng số nhiều
Fachmänner
Các ví dụ
Der Fachmann erklärte das Problem ganz genau.
Chuyên gia đã giải thích vấn đề rất chi tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng