der Fachanwalt
Pronunciation
/ˈfaχʔanˌvalt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fachanwalt"trong tiếng Đức

Der Fachanwalt
[gender: masculine]
01

luật sư chuyên ngành, luật sư chuyên gia

Ein Rechtsanwalt mit besonderer Expertise in einem bestimmten Rechtsgebiet
der Fachanwalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fachanwalt(e)s
dạng số nhiều
Fachanwälte
Các ví dụ
Der Fachanwalt für Mietrecht konnte die ungerechtfertigte Mieterhöhung verhindern.
Luật sư chuyên về luật thuê nhà đã có thể ngăn chặn việc tăng giá thuê nhà bất hợp lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng