der Experte
Pronunciation
/ɛksˈpɛʁtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "experte"trong tiếng Đức

Der Experte
01

chuyên gia, chuyên viên

Jemand mit viel Wissen und Erfahrung in einem bestimmten Fachgebiet
der Experte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Experten
dạng số nhiều
Experten
Các ví dụ
Der Experte kennt sich gut mit Computern aus.
Chuyên gia biết rất nhiều về máy tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng