das experiment
ex
ˈɛks
eks
pe
pe
pe
ri
ʁi
ri
ment
mɛnt
ment

Định nghĩa và ý nghĩa của "experiment"trong tiếng Đức

Das Experiment
01

thí nghiệm

Eine Untersuchung, bei der man etwas ausprobiert, um Ergebnisse zu prüfen 
das Experiment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Experiments
dạng số nhiều
Experimente
Các ví dụ
Im Chemieunterricht machen wir ein Experiment. 

Trong giờ học hóa học, chúng tôi thực hiện một thí nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng