existentiell

Định nghĩa và ý nghĩa của "existentiell"trong tiếng Đức

existentiell
01

hiện sinh

Die grundlegende Bedeutung des menschlichen Daseins betreffend
existentiell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
In der Literatur beschäftigt sich Kafka mit existentiellen Zweifeln.
Trong văn học, Kafka đề cập đến những nghi ngờ hiện sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng