das examen
ex
ˈɛk
ek
a
sa:
sa
men
mən
mēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "examen"trong tiếng Đức

Das Examen
01

kỳ thi, bài kiểm tra

Eine wichtige Prüfung, oft am Ende eines Studiums oder einer Ausbildung 
das Examen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Examens
dạng số nhiều
Examina
Các ví dụ
Das Examen entscheidet über den Abschluss. 

Kỳ thi quyết định việc tốt nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng