ewig
Pronunciation
/ˈeːvɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ewig"trong tiếng Đức

01

mãi mãi, vĩnh viễn

Für unendlich lange Zeit
ewig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Diese Erinnerung bleibt ewig.
Ký ức này vẫn còn mãi mãi.
01

vĩnh cửu, bất diệt

Ohne Anfang und Ende
ewig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ewigen
so sánh hơn
ewiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Musik hat ewigen Wert.
Âm nhạc của anh ấy có giá trị vĩnh cửu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng