ewig
e
ˈe:
e
wig
vɪk
vik

Định nghĩa và ý nghĩa của "ewig"trong tiếng Đức

01

mãi mãi, vĩnh viễn

Für unendlich lange Zeit 
ewig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich werde dich ewig lieben. 

Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi.

01

vĩnh cửu, bất diệt

Ohne Anfang und Ende 
ewig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ewigen
so sánh hơn
ewiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Eine ewige Treue verbindet sie. 

Một lòng trung thành vĩnh cửu kết nối họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng