Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ewig
01
mãi mãi, vĩnh viễn
Für unendlich lange Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Diese Erinnerung bleibt ewig.
Ký ức này vẫn còn mãi mãi.
ewig
01
vĩnh cửu, bất diệt
Ohne Anfang und Ende
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ewigen
so sánh hơn
ewiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Musik hat ewigen Wert.
Âm nhạc của anh ấy có giá trị vĩnh cửu.



























