die evolution
evolution
evoluʦi̯o:n
evolootsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "evolution"trong tiếng Đức

Die Evolution
01

tiến hóa

Die allmähliche Entwicklung von Lebewesen über Generationen hinweg durch natürliche Auslese 
die Evolution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Evolution
dạng số nhiều
Evolutionen
Các ví dụ
Die Evolution der Arten dauert Millionen von Jahren. 

Sự tiến hóa của các loài kéo dài hàng triệu năm.

02

sự tiến hóa

Eine allmähliche, fortschreitende Entwicklung oder Veränderung in einem Bereich 
die Evolution definition and meaning
Các ví dụ
Die Evolution der Technologie verändert unsere Gesellschaft. 

Sự tiến hóa của công nghệ đang thay đổi xã hội của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng