etwa
et
ˈɛt
et
wa
va
va

Định nghĩa và ý nghĩa của "etwa"trong tiếng Đức

01

khoảng, chừng

Nicht genau 
etwa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das kostet etwa 20 Euro. 

Cái đó có giá khoảng 20 euro.

01

hay là gì

Drückt Überraschung oder rhetorische Frage aus 
etwa definition and meaning
Các ví dụ
Hast du etwa Angst? 

Có phải bạn đang sợ không?

02

đừng dám, đừng hòng

Drückt Warnung oder Vorwurf aus 
etwa definition and meaning
Các ví dụ
Vergiss es etwa nicht! 

Đừng dám quên nó!

03

chút nào, hoàn toàn

Verstärkt eine Verneinung 
Các ví dụ
Das ist etwa nicht wahr! 

Điều đó đơn giản không đúng!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng