die erzählung
erzählung
ɛɐ̯tsɛ:lʊng
etseloong
erzielung

Định nghĩa và ý nghĩa của "erzählung"trong tiếng Đức

Die Erzählung
01

truyện kể, câu chuyện

Ein schriftlicher oder mündlicher Bericht, der eine Geschichte oder ein Ereignis erzählt 
die Erzählung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erzählung
dạng số nhiều
Erzählungen
Các ví dụ
Die Erzählung handelt von einem Abenteuer im Wald. 

Câu chuyện kể về một cuộc phiêu lưu trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng