erstklassig
Pronunciation
/ˈeːɐ̯stˌklasɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erstklassig"trong tiếng Đức

erstklassig
01

hạng nhất, xuất sắc

Von sehr hoher Qualität
erstklassig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am erstklassigsten
so sánh hơn
erstklassiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Koch bereitet erstklassige Gerichte zu.
Đầu bếp chuẩn bị các món ăn hạng nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng