erste
erste
e:ɐ̯stə
estē
ernte

Định nghĩa và ý nghĩa của "erste"trong tiếng Đức

01

thứ nhất, đầu tiên

Die Nummer eins in einer Reihenfolge 
erste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das erste Haus links. 

Ngôi nhà đầu tiên bên trái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng