Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erste
01
thứ nhất, đầu tiên
Die Nummer eins in einer Reihenfolge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die erste Frage war einfach.
Câu hỏi đầu tiên rất dễ.



























