Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erstaunlicherweise
01
một cách đáng ngạc nhiên, thật kinh ngạc
Auf überraschende oder unerwartete Weise
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Erstaunlicherweise hat sie die Prüfung ohne Vorbereitung bestanden.
Đáng ngạc nhiên, cô ấy đã vượt qua kỳ thi mà không cần chuẩn bị.



























