die Ermäßigung
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈmɛːsɪɡʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ermäßigung"trong tiếng Đức

Die Ermäßigung
[gender: feminine]
01

giảm giá, chiết khấu

Weniger Preis zahlen
die Ermäßigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ermäßigung
dạng số nhiều
Ermäßigungen
Các ví dụ
Wo ist die Ermäßigung?
Giảm giá ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng