Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ermäßigung
01
giảm giá, chiết khấu
Weniger Preis zahlen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ermäßigungen
dạng sở hữu cách
Ermäßigung
Các ví dụ
Ich bekomme Ermäßigung.
Tôi nhận được giảm giá.
LanGeek



























