die Ermäßigung
e
ɛ
e
rmä
ˈʁmɛ:
rme
ßi
si
gung
gʊng
goong
ermutigung

Định nghĩa và ý nghĩa của "ermäßigung"trong tiếng Đức

Die Ermäßigung
01

giảm giá, chiết khấu

Weniger Preis zahlen 
die Ermäßigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ermäßigungen
dạng sở hữu cách
Ermäßigung
Các ví dụ
Ich bekomme Ermäßigung. 

Tôi nhận được giảm giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng