erleichtert
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈlaɪ̯çtɐt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erleichtert"trong tiếng Đức

erleichtert
01

nhẹ nhõm, giải tỏa

Von einer Last oder Sorge befreit
erleichtert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am erleichtertsten
so sánh hơn
erleichterter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin so erleichtert, dass du sicher zu Hause angekommen bist!
Tôi thật nhẹ nhõm khi bạn đã về nhà an toàn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng