Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erledigen
01
giải quyết, lo liệu
Eine Aufgabe oder Arbeit abschließen oder fertig machen
Các ví dụ
Er hat alle Aufgaben schnell erledigt.
Anh ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ một cách nhanh chóng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giải quyết, lo liệu