die erkältung
erkältung
ɛɐ̯kɛltʊng
ekeltoong
erhaltung

Định nghĩa và ý nghĩa của "erkältung"trong tiếng Đức

Die Erkältung
01

cảm lạnh, cảm cúm nhẹ

Eine leichte Krankheit mit Husten, Schnupfen und Halsschmerzen 
die Erkältung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erkältung
dạng số nhiều
Erkältungen
Các ví dụ
Ich habe eine starke Erkältung. 

Tôi bị cảm lạnh nặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng