die erkenntnis
erkenntnis
ɛɐ̯kɛntnɪs
ekentnis

Định nghĩa và ý nghĩa của "erkenntnis"trong tiếng Đức

Die Erkenntnis
01

kiến thức, sự hiểu biết

Das Verstehen oder Wissen von etwas 
die Erkenntnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erkenntnis
dạng số nhiều
Erkenntnisse
Các ví dụ
Die Erkenntnis kam plötzlich. 

Sự hiểu biết đến đột ngột.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng