erheblich
erheblich
e:ɐ̯he:blɪç
eheblich

Định nghĩa và ý nghĩa của "erheblich"trong tiếng Đức

erheblich
01

đáng kể, quan trọng

Von bedeutendem Ausmaß oder großer Wichtigkeit 
erheblich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am erheblichsten
so sánh hơn
erheblicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein erheblicher Unterschied. 

Đó là một sự khác biệt đáng kể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng