Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erheblich
01
đáng kể, quan trọng
Von bedeutendem Ausmaß oder großer Wichtigkeit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am erheblichsten
so sánh hơn
erheblicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es gibt erhebliche Probleme mit dem neuen System.
Có những vấn đề đáng kể với hệ thống mới.



























