das Ergebnis
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈɡeːpnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ergebnis"trong tiếng Đức

Das Ergebnis
[gender: neuter]
01

kết quả, kết cục

Was am Ende herauskommt
das Ergebnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ergebnisses
dạng số nhiều
Ergebnisse
Các ví dụ
Das sportliche Ergebnis war 3:1.
Kết quả thể thao là 3:1.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng