Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ergebnis
[gender: neuter]
01
kết quả, kết cục
Was am Ende herauskommt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ergebnisses
dạng số nhiều
Ergebnisse
Các ví dụ
Das sportliche Ergebnis war 3:1.
Kết quả thể thao là 3:1.



























