Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erfreulicherweise
01
may mắn thay, một cách đáng mừng
Auf erfreuliche Weise
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Prüfung ist erfreulicherweise einfacher ausgefallen.
May mắn thay, bài kiểm tra hóa ra dễ hơn.



























