erforderlich
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈfɔʀdɐlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erforderlich"trong tiếng Đức

erforderlich
01

cần thiết, yêu cầu

Notwendig, um ein bestimmtes Ziel zu erreichen
erforderlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am erforderlichsten
so sánh hơn
erforderlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sprachkenntnisse sind für diesen Job erforderlich.
Kỹ năng ngôn ngữ là cần thiết cho công việc này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng