Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Erdbevölkerung
01
dân số thế giới, cư dân Trái Đất
Alle Menschen, die auf der Erde leben
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erdbevölkerung
dạng số nhiều
Erdbevölkerungen
Các ví dụ
Die Erdbevölkerung wächst jedes Jahr.
Dân số thế giới tăng lên mỗi năm.



























