die Erdbevölkerung
Pronunciation
/ˈeːɐ̯tbəˌfœlkəʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erdbevölkerung"trong tiếng Đức

Die Erdbevölkerung
01

dân số thế giới, cư dân Trái Đất

Alle Menschen, die auf der Erde leben
die Erdbevölkerung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erdbevölkerung
dạng số nhiều
Erdbevölkerungen
Các ví dụ
Die Ernährung der gesamten Erdbevölkerung ist eine große Herausforderung.
Việc nuôi sống toàn bộ dân số thế giới là một thách thức lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng