die entzündung
ent
ˈɛnt
ent
zün
ˌtsʏn
tsun
dung
dʊng
doong
entwendungentsendungentbindung

Định nghĩa và ý nghĩa của "entzündung"trong tiếng Đức

Die Entzündung
01

viêm, kích ứng

Eine Reaktion des Körpers auf Reizungen oder Infektionen, oft mit Rötung, Schmerz und Schwellung 
die Entzündung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entzündung
dạng số nhiều
Entzündungen
Các ví dụ
Die Entzündung im Hals macht das Schlucken schwer. 

Viêm trong cổ họng khiến việc nuốt trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng