Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entwerfen
01
thiết kế, phác thảo
Eine Skizze, einen Plan oder ein künstlerisches Werk konzipieren und gestalten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entwerfe
ngôi thứ ba số ít
entwirft
hiện tại phân từ
entwerfend
quá khứ đơn
entwarf
quá khứ phân từ
entworfen
Các ví dụ
Sie entwirft eine neue Kollektion für den Sommer.
Cô ấy thiết kế một bộ sưu tập mới cho mùa hè.



























