Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Entscheidungsfindung
/ɛntˈʃaɪ̯dʊŋsˌfɪndʊŋ/
Die Entscheidungsfindung
01
ra quyết định, quá trình ra quyết định
Der Prozess, bei dem eine Wahl zwischen Alternativen getroffen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entscheidungsfindung
dạng số nhiều
Entscheidungsfindungen
Các ví dụ
Für eine gute Entscheidungsfindung brauchen wir alle Informationen.
Để có việc ra quyết định tốt, chúng ta cần tất cả thông tin.



























