die entlassung
ent
ˈɛnt
ent
la
la
la
ssung
sʊng
soong
entlastung

Định nghĩa và ý nghĩa của "entlassung"trong tiếng Đức

Die Entlassung
01

sa thải, miễn nhiệm

Ein Vorgang, bei dem jemand seine Arbeitsstelle oder eine Institution verlassen muss 
die Entlassung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entlassung
dạng số nhiều
Entlassungen
Các ví dụ
Die Entlassung war für ihn ein Schock. 

Việc sa thải là một cú sốc đối với anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng