enthalten
Pronunciation
/ɛntˈhaltən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enthalten"trong tiếng Đức

enthalten
01

chứa, bao gồm

Etwas als Bestandteil in sich haben
enthalten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
halten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
enthalte
ngôi thứ ba số ít
enthält
hiện tại phân từ
enthaltend
quá khứ đơn
enthielt
quá khứ phân từ
enthalten
Các ví dụ
Der Vertrag enthält eine Geheimhaltungsklausel.
Hợp đồng chứa một điều khoản bảo mật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng