Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entgiften
01
giải độc, thải độc
Giftstoffe aus etwas oder jemandem entfernen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
giften
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entgifte
ngôi thứ ba số ít
entgiftet
hiện tại phân từ
entgiftend
quá khứ đơn
entgiftete
quá khứ phân từ
entgiftet
Các ví dụ
Die Klinik hilft Patienten, ihren Körper von Drogen zu entgiften.
Phòng khám giúp bệnh nhân thải độc cơ thể khỏi ma túy.



























