Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entgegenkommen
01
tiến lại gần, đến gặp
Sich in Richtung einer Person bewegen, die einem entgegenkommt
Các ví dụ
Ich bin ihm gestern zufällig entgegengekommen.
Hôm qua tôi tình cờ gặp anh ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiến lại gần, đến gặp