Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entgegenkommen
01
tiến lại gần, đến gặp
Sich in Richtung einer Person bewegen, die einem entgegenkommt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
entgegen
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
komme entgegen
ngôi thứ ba số ít
kommt entgegen
hiện tại phân từ
entgegenkommend
quá khứ đơn
kam entgegen
quá khứ phân từ
entgegengekommen
Các ví dụ
Ich bin ihm gestern zufällig entgegengekommen.
Hôm qua tôi tình cờ gặp anh ấy.
Cây Từ Vựng
entgegenkommen
entgegen
kommen



























