entgegenkommen
entgegenkommen
ɛntge:gənkɔmən
entgegēnkawmēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "entgegenkommen"trong tiếng Đức

entgegenkommen
01

tiến lại gần, đến gặp

Sich in Richtung einer Person bewegen, die einem entgegenkommt 
entgegenkommen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
entgegen
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
komme entgegen
ngôi thứ ba số ít
kommt entgegen
hiện tại phân từ
entgegenkommend
quá khứ đơn
kam entgegen
quá khứ phân từ
entgegengekommen
Các ví dụ
Er kam mir auf der Straße entgegen. 

Anh ấy đi về phía tôi trên đường phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng