enorm
Pronunciation
/eˈnɔʁm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enorm"trong tiếng Đức

01

khổng lồ, to lớn

Außergewöhnlich groß, stark oder umfangreich
enorm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am enormsten
so sánh hơn
enormer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Auswirkungen des Klimawandels sind enorm.
Tác động của biến đổi khí hậu là khổng lồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng