Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enorm
01
khổng lồ, to lớn
Außergewöhnlich groß, stark oder umfangreich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am enormsten
so sánh hơn
enormer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Potenzial des neuen Medikaments ist enorm.
Tiềm năng của loại thuốc mới là khổng lồ.



























