der Enkel
Pronunciation
/ˈɛŋkl̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enkel"trong tiếng Đức

Der Enkel
01

cháu trai, hậu duệ nam

Der männliche Nachkomme eines Kindes
der Enkel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Enkels
dạng số nhiều
Enkel
Các ví dụ
Der Enkel besucht seine Großeltern jedes Wochenende.
Cháu trai thăm ông bà mỗi cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng