der Engpass

Định nghĩa và ý nghĩa của "engpass"trong tiếng Đức

Der Engpass
01

nút cổ chai, sự thiếu hụt

Ein Mangel an etwas, besonders kurzfristig oder plötzlich
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Engpasses
dạng số nhiều
Engpässe
Các ví dụ
Der Engpass betrifft die ganze Region.
Nút cổ chai ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.
02

lối đi hẹp, đèo hẹp

ein sehr enger Durchgang, durch den man nur schwer hindurchkommt
Các ví dụ
Fahrzeuge müssen im Engpass langsam fahren.
Xe cộ phải lái chậm qua nút cổ chai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng